| Explanations of Relating to Financial Statement 2025 - 2 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Giải trình liên quan đến BCTC 2025 - 2 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Explanations of Relating to Financial Statement 2025 - 1 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Giải trình liên quan đến BCTC 2025 - 1 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Financial Statements for the year 2025 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Báo cáo tài chính năm 2025 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Periodic disclosure of financial statements 2025 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Công bố thông tin định kỳ BCTC 2025 |
2026 |
|
|
28/03/2026 |
| Explanations of Relating to Financial Statement Q4 2025 |
2026 |
|
|
20/01/2026 |
| Giải trình liên quan đến BCTC Q4 2025 |
2026 |
|
|
20/01/2026 |
| Financial Statements Q4 2025 |
2026 |
|
|
20/01/2026 |
| Báo cáo tài chính Q4 2025 |
2026 |
|
|
20/01/2026 |
| Announcement of Q4 2025 Financial Statements |
2026 |
|
|
20/01/2026 |
| Công bố thông tin BCTC Q4 2025 |
2026 |
|
|
20/01/2026 |
| CV Đính chính thuyết minh BCTC 6T 2025 |
2025 |
|
|
24/10/2025 |
| Financial Report Q3 2025 |
2025 |
|
|
20/10/2025 |
| Báo cáo tài chính Quý 3 2025 |
2025 |
|
|
20/10/2025 |
| Disclosure of Q3 2025 Financial Statements |
2025 |
|
|
20/10/2025 |
| Công bố thông tin báo cáo định kỳ Quý 3/2025 |
2025 |
|
|
20/10/2025 |
| Q3 2025 Profit Clarification Report |
2025 |
|
|
20/10/2025 |